FX:EURJPY biến động nhẹ sau bốn ngày tăng, giao dịch quanh mức 185,70 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Cặp tiền tệ này duy trì xu hướng tăng tích cực khi giữ trên mức Giá trung bình có trọng số theo khối lượng phiên (VWAP) tại 185,29 và cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ quanh mức 184,95–184,99. Vị trí này cho thấy sự quan tâm mua vào khi giá giảm vẫn còn tồn tại.
Trong khi đó, chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI) gần 57,0 cho thấy đà tăng vững chắc nhưng không quá mức, để lại không gian cho các mức tăng tiếp theo miễn là giá được hỗ trợ trên các đường trung bình gần đó.
Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp FX:EURJPY đang ở gần biên trên của mô hình tam giác đối xứng quanh mức 186,00, cho thấy tài sản này đang chuẩn bị cho một đợt bứt phá tiềm năng. Các bước tiến tiếp theo vượt lên trên tam giác sẽ củng cố xu hướng tăng và hỗ trợ cặp tiền tệ này kiểm tra mức cao kỷ lục 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.
Ở chiều giảm, mức hỗ trợ ban đầu trước tiên nằm tại VWAP và các đường EMA tập trung ngay dưới 185,50. Việc phá vỡ vùng hỗ trợ hội tụ này sẽ làm lộ biên dưới của tam giác đối xứng quanh mức 183,50, tiếp theo là mức thấp trong bốn tháng 181,87, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 3, và mức thấp trong sáu tháng 180,81.

FX:EURJPY" loading="lazy">
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Giá euro hôm nay
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USDEURGBPJPYCADAUDNZDCHF | |||||||
| USD0.16%0.21%0.16%0.16%0.42%0.19%0.13% | EUR-0.16%0.04%-0.02%-0.00%0.27%0.00%-0.04% | GBP-0.21%-0.04%-0.04%-0.03%0.21%-0.05%-0.06% | JPY-0.16%0.02%0.04%-0.02%0.27%-0.01%-0.04% | CAD-0.16%0.00%0.03%0.02%0.28%-0.00%-0.02% | AUD-0.42%-0.27%-0.21%-0.27%-0.28%-0.27%-0.29% | NZD-0.19%-0.01%0.05%0.00%0.00%0.27%-0.02% | CHF-0.13%0.04%0.06%0.04%0.02%0.29%0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).